fuses (v)(Present tense) nghĩa tiếng Việt là
nối
fuses phiên âm IPA là /fjuːz/
fuses còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fuses
Nghe phát âm giọng Mỹ của fuses
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nối
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fuses
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fuses
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fuses