furthering (present participle) nghĩa tiếng Việt là
thúc đẩy
furthering phiên âm IPA là /ˈfɜːrðərɪŋ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 26-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của furthering
Nghe phát âm giọng Mỹ của furthering
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thúc đẩy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của furthering
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan furthering
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
furthering