fundraise (v) nghĩa tiếng Việt là
Gây quỹ
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Gây quỹ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fundraise
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fundraise
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fundraise