fulsome (adj) nghĩa tiếng Việt là
quá đà
fulsome phiên âm IPA là /ˈfʊlsəm/
fulsome còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fulsome
Nghe phát âm giọng Mỹ của fulsome
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của quá đà
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fulsome
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fulsome
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fulsome