fugitive phiên âm IPA là /ˈfjuːdʒɪtɪv/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-04-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fugitive
Nghe phát âm giọng Mỹ của fugitive
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Trôi chảy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fugitive
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fugitive
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fugitive