frowning (v)adj nghĩa tiếng Việt là
cau mày
frowning phiên âm IPA là /ˈfraʊnɪŋ/
frowning còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của frowning
Nghe phát âm giọng Mỹ của frowning
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cau mày
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của frowning
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan frowning
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
frowning