frizzled (v)(adj) nghĩa tiếng Việt là
cháy xém
frizzled phiên âm IPA là /ˈfrɪzəld/
frizzled còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của frizzled
Nghe phát âm giọng Mỹ của frizzled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cháy xém
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của frizzled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan frizzled
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
frizzled