fried chicken (n) nghĩa tiếng Việt là
gà rán
fried chicken phiên âm IPA là /fraɪd ˈtʃɪkɪn/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fried chicken
Nghe phát âm giọng Mỹ của fried chicken
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gà rán
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fried chicken
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fried chicken
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fried chicken