freundlich (adj) nghĩa tiếng Việt là
Niềm nở
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của freundlich
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Niềm nở
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của freundlich
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan freundlich
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
freundlich