frame (n)(v) nghĩa tiếng Việt là
khung
frame phiên âm IPA là /freɪm/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khung
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của frame
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan frame
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
frame