fractionate nghĩa tiếng Việt là
chia nhỏ
fractionate còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fractionate
Nghe phát âm giọng Mỹ của fractionate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chia nhỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fractionate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fractionate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fractionate