fractionary (adj) nghĩa tiếng Việt là
phân đoạn
fractionary phiên âm IPA là /ˈfrækʃəˌnɛri/
fractionary còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fractionary
Nghe phát âm giọng Mỹ của fractionary
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phân đoạn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fractionary
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fractionary
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fractionary