fossil (adj) nghĩa tiếng Việt là
hóa đá
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của fossil
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hóa đá
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của fossil
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fossil
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fossil