fortunate (adj) nghĩa tiếng Việt là
may mắn
fortunate phiên âm IPA là /ˈfɔːtʃənət/
fortunate còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fortunate
Nghe phát âm giọng Mỹ của fortunate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của may mắn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fortunate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fortunate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fortunate