forsaken adjVpp nghĩa tiếng Việt là
Bị bỏ rơi
forsaken phiên âm IPA là /fəˈseɪkən/
forsaken còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của forsaken
Nghe phát âm giọng Mỹ của forsaken
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bị bỏ rơi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của forsaken
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan forsaken
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
forsaken