forsake (v) nghĩa tiếng Việt là
bỏ rơi
forsake phiên âm IPA là /fɔːˈseɪk/
forsake còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của forsake
Nghe phát âm giọng Mỹ của forsake
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bỏ rơi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của forsake
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan forsake
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
forsake