former chancellor (n)(phrase) nghĩa tiếng Việt là
hiệu trưởng
former chancellor phiên âm IPA là /ˈfɔːrmər ˈʃænsələr/
former chancellor còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của former chancellor
Nghe phát âm giọng Mỹ của former chancellor
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hiệu trưởng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của former chancellor
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan former chancellor
Mở Rộng