forgiving towards (adj) nghĩa tiếng Việt là
khoan dung
forgiving towards phiên âm IPA là /fərˈɡɪvɪŋ təwɔːrdz/
forgiving towards còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của forgiving towards
Nghe phát âm giọng Mỹ của forgiving towards
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khoan dung
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của forgiving towards
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan forgiving towards
Mở Rộng