forgive (v) nghĩa tiếng Việt là
tha thứ
forgive phiên âm IPA là /fəˈɡɪv/
forgive còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của forgive
Nghe phát âm giọng Mỹ của forgive
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tha thứ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của forgive
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan forgive
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
forgive