forbearance (n) nghĩa tiếng Việt là
tha thứ
forbearance còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-12-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của forbearance
Nghe phát âm giọng Mỹ của forbearance
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tha thứ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của forbearance
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan forbearance
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
forbearance