for the first time phiên âm IPA là /fɔːr ðə fɜrst taɪm/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Lần đầu tiên
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của for the first time
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan for the first time
Mở Rộng