fold-out image (n) nghĩa tiếng Việt là
mở ra
fold-out image phiên âm IPA là /fəʊld-aʊt ˈɪmɪdʒ/
fold-out image còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fold-out image
Nghe phát âm giọng Mỹ của fold-out image
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mở ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fold-out image
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fold-out image
Mở Rộng