foils (n) nghĩa tiếng Việt là
bìa
foils phiên âm IPA là /fɔɪl/
foils còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của foils
Nghe phát âm giọng Mỹ của foils
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bìa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của foils
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan foils
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
foils