flowing off (Prasal v) nghĩa tiếng Việt là
chảy đi
flowing off phiên âm IPA là /fləʊ ɔːf/
flowing off còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của flowing off
Nghe phát âm giọng Mỹ của flowing off
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chảy đi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của flowing off
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan flowing off
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
flowing off