flower bouquet (n) nghĩa tiếng Việt là
bó hoa
flower bouquet phiên âm IPA là /ˈflaʊər buːˈkeɪ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của flower bouquet
Nghe phát âm giọng Mỹ của flower bouquet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bó hoa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của flower bouquet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan flower bouquet
Mở Rộng