flouting (v) nghĩa tiếng Việt là
vi phạm
flouting phiên âm IPA là /ˈflaʊtɪŋ/
flouting còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của flouting
Nghe phát âm giọng Mỹ của flouting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vi phạm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của flouting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan flouting
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
flouting