floor tile phiên âm IPA là /flɔːr taɪl/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gạch lát nền
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của floor tile
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan floor tile
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
floor tile