flooder (n) nghĩa tiếng Việt là
thiết bị
flooder phiên âm IPA là /ˈflʌdər/
flooder còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của flooder
Nghe phát âm giọng Mỹ của flooder
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thiết bị
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của flooder
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan flooder
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
flooder