flooded (v)(past tense) nghĩa tiếng Việt là
bị ngập
flooded phiên âm IPA là /ˈflʌdɪd/
flooded còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của flooded
Nghe phát âm giọng Mỹ của flooded
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị ngập
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của flooded
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan flooded
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
flooded