float (v)(n) nghĩa tiếng Việt là
nổi
float phiên âm IPA là /fləʊt/
float còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của float
Nghe phát âm giọng Mỹ của float
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nổi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của float
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan float
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
float