flitzen (v) nghĩa tiếng Việt là
chạy vụt
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chạy vụt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của flitzen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan flitzen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
flitzen