flight attendant phiên âm IPA là /ˈflaɪt əˌtendənt/
flight attendant còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của flight attendant
Nghe phát âm giọng Mỹ của flight attendant
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tiếp viên hàng không
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của flight attendant
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan flight attendant
Mở Rộng