flies (n) nghĩa tiếng Việt là
ruồi
flies phiên âm IPA là /flaɪz/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-01-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ruồi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của flies
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan flies
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
flies