flavors (n)(plural) nghĩa tiếng Việt là
hương vị
flavors phiên âm IPA là /ˈfleɪvərz/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của flavors
Nghe phát âm giọng Mỹ của flavors
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hương vị
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của flavors
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan flavors
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
flavors