flashlight (n) nghĩa tiếng Việt là
Đèn pin
flashlight phiên âm IPA là /ˈflæʃlaɪt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của flashlight
Nghe phát âm giọng Mỹ của flashlight
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đèn pin
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của flashlight
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan flashlight
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
flashlight