flaking (n)adj nghĩa tiếng Việt là
tróc vảy
flaking phiên âm IPA là /ˈfleɪkɪŋ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-09-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tróc vảy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của flaking
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan flaking
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
flaking