fixing up (v)(Present participle) nghĩa tiếng Việt là
đang sửa chữa
fixing up phiên âm IPA là /ˈfɪksɪŋ ʌp/
fixing up còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fixing up
Nghe phát âm giọng Mỹ của fixing up
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang sửa chữa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fixing up
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fixing up
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fixing up