fixing (v)(present participle)(n) nghĩa tiếng Việt là
sự chuẩn bị
fixing phiên âm IPA là /ˈfɪksɪŋ/
fixing còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fixing
Nghe phát âm giọng Mỹ của fixing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự chuẩn bị
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fixing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fixing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fixing