fixating (v) (present participle) nghĩa tiếng Việt là
Ám ảnh
fixating phiên âm IPA là /ˈfɪkseɪtɪŋ/
fixating còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fixating
Nghe phát âm giọng Mỹ của fixating
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ám ảnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fixating
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fixating
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fixating