fittings (n)(plural) nghĩa tiếng Việt là
thiết bị
fittings phiên âm IPA là /ˈfɪtɪŋz/
fittings còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fittings
Nghe phát âm giọng Mỹ của fittings
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thiết bị
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fittings
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fittings
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fittings