fissure phiên âm IPA là /ˈfɪʃər/
fissure còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fissure
Nghe phát âm giọng Mỹ của fissure
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đường nứt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fissure
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fissure
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fissure