fishing bait (n) nghĩa tiếng Việt là
mồi câu
fishing bait phiên âm IPA là /ˈfɪʃɪŋ beɪt/
fishing bait còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fishing bait
Nghe phát âm giọng Mỹ của fishing bait
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mồi câu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fishing bait
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fishing bait
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fishing bait