finster (adj) nghĩa tiếng Việt là
tối tăm
finster còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của finster
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tối tăm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của finster
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan finster
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
finster