Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của finanziert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của được tài trợ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của finanziert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan finanziert
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
finanziert