filbert (n) nghĩa tiếng Việt là
Hạt phỉ
filbert phiên âm IPA là /ˈfɪlbərt/
filbert còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của filbert
Nghe phát âm giọng Mỹ của filbert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hạt phỉ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của filbert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan filbert
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
filbert