figures (n) nghĩa tiếng Việt là
số liệu
figures phiên âm IPA là /ˈfɪɡərz/
figures còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của figures
Nghe phát âm giọng Mỹ của figures
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của số liệu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của figures
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan figures
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
figures