fiddle with (phrasal verb) nghĩa tiếng Việt là
nghịch ngợm
fiddle with phiên âm IPA là /ˈfɪdl wɪð/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fiddle with
Nghe phát âm giọng Mỹ của fiddle with
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nghịch ngợm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fiddle with
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fiddle with
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fiddle with