feudal lord (n) nghĩa tiếng Việt là
Lãnh chúa
feudal lord còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của feudal lord
Nghe phát âm giọng Mỹ của feudal lord
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Lãnh chúa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của feudal lord
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan feudal lord
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
feudal lord