festivities (n) (Pl.) nghĩa tiếng Việt là
Lễ hội
festivities phiên âm IPA là /fɛsˈtɪvətiz/
festivities còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của festivities
Nghe phát âm giọng Mỹ của festivities
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Lễ hội
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của festivities
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan festivities
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
festivities