fesselnd (adj) nghĩa tiếng Việt là
lôi cuốn
fesselnd còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của fesselnd
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lôi cuốn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của fesselnd
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fesselnd
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fesselnd